Load...
Du học Nhật Bản giá rẻ - Đảm bảo 100% việc làm. Tuyển sinh du học tháng 10-2018 và tháng 01-2019. Thủ tục đơn giản, nhanh gọn.- liên hệ - 0988-088-984

1 số mẫu câu Xin lỗi trong tiếng Nhật

1. Sumimasen - すみません


Sumimasen là một trong những từ phổ biến nhất, hay được người Nhật sử dụng. Từ này thường được sử dụng để xin lỗi một cách nhẹ nhàng và cũng thường dùng như câu cửa miệng khi muốn làm phiền người khác
2. Shitsurei
- しつれい


Shitsurei có thể được dịch là “Tôi thật mất lịch sự”. Đó là một cách xin lỗi thể hiện sự thân mật. Nếu bạn cần gắp một thức ăn trên bàn ăn tối thì hãy nói Shitsurei.


3. Shikkei
- しっけい


Shikkei có ý nghĩa giống như shitsurei. Từ này bắt nguồn được sử dụng bởi các “salary men”. Những người trẻ thì không sử dụng từ này. Lần đầu tiên bạn nói từ này bạn biết là mình đã tham gia câu lạc bộ của “salary man”

4. Shitsureishimashita
- しつれいしました


Shitsureishimashita là thì quá khứ của từ shitsurei. Trong tiếng Nhật, thì quá khứ thể hiện sự lịch sự hơn.


Nó có thể được dịch là “Tôi thật mất lịch sự”. Hãy nói từ này khi bạn làm đổ rượu trên bàn tại một bữa tiệc.

5. Gomen - ごめん


Gomen là một từ khá thoải mái để nói, bạn có thể sử dụng từ này để nói với bạn thân hoặc gia đình. Gomen là thể rút gọn của từ “gomenasai”. Hãy nói từ này khi bạn đến muộn 5 phút trong buổi hẹn với bạn bè.

6. Gomen ne
- ごめんね


Gomen ne có thể được dịch là “Mình rất xin lỗi?”. Nghe khá nữ tính. Hãy nói gomen ne khi bạn đến muộn 5 phút trong buổi hẹn café trưa với bạn gái.

7. Gomenasai
- ごめんなさい


Gomenasai là một từ xin lỗi gần gũi. Vì nó thể hiện sự gần gũi nên bạn chỉ nên sử dụng nó với những người có mối quan hệ gần gũi. Nói cách khác, đừng thử nói từ gomenasai với sếp của bạn. Hãy sử dụng từ này khi nói với bạn trai/bạn gái của bạn.

8. Sumimasen deshita
- すみませんでした


Sumimasen deshita là thì quá khứ của sumimasen. Sử dụng từ này để xin lỗi sếp của bạn nếu bạn bị bắt gặp ngủ gật trong giờ làm việc.

9. Moushiwake gozaimasen deshita
- もうしわけございませんでした


Là một lời xin lỗi trang trọng lịch sự mà bạn nên chỉ sử dụng nếu bạn đã làm điều gì đó rất tệ. Thường được sử dụng trong nhà hàng hay trong những môi trường trang trọng.

10. Moushiwake arimasen deshita
- もうしわけありませんでした


Từ này thậm chí còn rất lịch sự. Ví dụ như bạn đã mắc phải 1 sai lầm nguy hiểm tới người khác.

11. Makoto ni moushiwake gozaimasen deshita
- まことにもうしわけございませんでした


Cụm từ này là cụm lịch sự nhất, nó mang tính trang trọng, lịch sự vô cùng. Thường dùng trong giao tiếp ngoại giao.

 


Bài viết khác